Чесно кажучи, я досить розчарований/розчарована цим пальтом., Ich muss ehrlich sagen, ich bin ziemlich enttäuscht vom Mantel., Мені шкода це чути. Що саме вам не подобається?, Das tut mir leid zu hören. Was genau gefällt Ihnen nicht?, Пальто виглядає не так, як я очікував/очікувала, і воно занадто тісне в плечах., Der Mantel sieht anders aus als ich erwartet habe, und er ist zu eng an den Schultern., Я розумію. Ми можемо трохи розширити плечі., Ich verstehe. Wir können die Schultern etwas weiten., Чесно кажучи, у мене також є сумніви щодо якості пошиття., Ehrlich gesagt habe ich auch Bedenken wegen der Verarbeitung., Дякую за ваш відгук. Я все ретельно перевірю., Danke für Ihr Feedback. Ich werde alles sorgfältig überprüfen., Мені потрібне пальто для важливої зустрічі завтра., Ich brauche den Mantel eigentlich für ein wichtiges Treffen morgen., Я розумію ситуацію. Я зроблю ваше замовлення в пріоритеті., Ich verstehe die Situation. Ich priorisiere Ihren Auftrag., Ви можете гарантувати, що воно буде готове вчасно?, Können Sie garantieren, dass es rechtzeitig fertig wird?, Я не можу гарантувати, але зроблю все можливе., Ich kann es nicht garantieren, aber ich werde alles dafür tun..
0%
w
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Asijasalymowa23
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Bảng xếp hạng
Xem những người chơi hàng đầu
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?