google, гуглить, enrich, обогащать, fall behind, отставать, look up, искать слово, keep up with, успевать за, идти в ногу с, desire, желание, dictionary, словарь, skill, навык, speech, речь, subtitles, субтитры, enthusiastic, восторженный, полный энтузиазма, fluent, беглый, fluently, бегло, frustrated, испытывающий разочарование, досаду, improve, улучшать, participate, принимать участие.

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bảng xếp hạng

Xem những người chơi hàng đầu
)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?