Ancestor, سلف / جد, Angle, زاوية, Boot, حذاء برقبة / حذاء طويل, Border, حدود / حافة, Congratulate, يهنئ, Frame, إطار, Heaven, الجنة / السماء, Incredible, لا يُصدق / مذهل, Legend, أسطورة, Praise, يمدح / يثني على, Proceed, يتقدم / يواصل, Pure, نقي / خالص, Relative, قريب (من العائلة), Senior, أكبر سناً / أقدم, Silent, صامت, Sink, يغرق / يغوص, Superior, متفوق / أعلى مرتبة, Surround, يحيط بـ, Thick, سميك / كثيف, Wrap, يغلف / يلف.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?