to take time, занимать время, I'm all thumbs, руки не из того места, bright colors, яркие цвета, to wear, носить (одежду), To go for a walk, гулять, Native speaker, носитель языка, soft, мягкий, I’m ill, я болею / мне плохо, aunt, тётя, uncle, дядя, to get better, поправиться / выздороветь.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?