外面 wàimiàn, outside, 准备 zhǔnbèi, to plan, 就 jiù, then, 鱼 yú, fish, 吧 ba, modal particle, 件 jiàn, measure word for clothes, 还 hái, passably, 可以 kěyǐ, can, ok, not bad, 不错 búcuò, not bad, 考试 kǎoshì, exam, 意思 yìsi, meaning, 咖啡 kāfēi, coffee, 对 duì, correct, to, for, 以后 yǐhòu, afterwards.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?