see, видеть, a broken ear, сломанное ухо, round a corner, за углом, want, хотеть, catch, ловить, begin, начинать, fighting, драка, puts the basket, кладёт корзинку, open, открывать, sits down , садится, with the open mouth, с открытым ртом, it`s not their cat, это не их кошка, doesn`t know, не знает.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?