free time, เวลาว่าง (wee-laa wâang), my / mine, ของฉัน (khǎawng chǎn), listen, ฟัง (fang), music / song, เพลง (pleeng), watch, ดู (duu), movie, หนัง (năng), sometimes, บางครั้ง (baang khráang), go for a walk, เดินเล่น (dern lên), park / garden, สวน (sùan), with, กับ (gàp), friend, เพื่อน (pêuuan), day off / weekend, วันหยุด (wan yùt), relax, พักผ่อน (phák-pòn), sleep, นอน (norn), have, มี (mee), happiness, ความสุข (khwaam sùk), run, วิ่ง (wîng), go to the gym, ไปยิม (bpai yim), cycle, ปั่นจักรยาน (bpàn jàk-grà-yaan), draw, วาดรูป (wâat rûup), take photos, ถ่ายรูป (tàai rûup), play music, เล่นดนตรี (lên don-dtrii), sing, ร้องเพลง (róng pleeng), learn languages, เรียนภาษา (rian paa-sǎa)
0%
Michael4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Eyenipapan11
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Free time activities (play, listen to, watch, go)
bởi
Crissgm
Thẻ bài ngẫu nhiên
19
4.4. Free Time - Action Verbs
bởi
Aogultegin
Đố vui
10
4.4. Free Time -Action Verbs
bởi
Aogultegin
Tìm đáp án phù hợp
3
4.4. Free Time - Actions
bởi
Aogultegin
Đập chuột chũi
4
4.4. Free Time - Action Verbs - test
bởi
Ranaserap
Đố vui
2
เกมตอบคำถาม Free time activities
bởi
Narisaram1
Chương trình đố vui
5
Go getter 4 0.2 Free time activities
bởi
Englishteacherru
Hangman (Treo cổ)
3
4a - Free time activities
bởi
Paulina33
Tìm đáp án phù hợp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?