show up, появляться, приходить, set up, ставить, устанавливать, tidy up, убирать, pick up, поднимать, забирать, light up, загораться, dress up, нарядиться, look up, искать, get up, проснуться, add up, согласовываться, суммироваться, turn up, неожиданно появиться, подшить, give up, сдаться, оставить, catch up, схватить, нагнать, grow up, взрослеть
0%
Phrasal Verbs Memory
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Alexandramamitcheva
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Khớp cặp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Phrasal verbs ЕГЭ
bởi
Daria3
Đố vui
35
Phrasal verbs Unit 16 Prepare 2
bởi
Irpchelintseva
Nối từ
9
get phrasal verbs
bởi
Victoria82
Đố vui
31
Phrasal Verbs 1 - up
bởi
Paulevensen
Nối từ
2
phrasal verbs with -up
bởi
Victorylevel
Thắng hay thua đố vui
2
Phrasal verbs. ЕГЭ
bởi
Irina0308
Đảo chữ
2
Memoriza estos Phrasal verbs
bởi
Shirleylora26
Nối từ
2
Phrasal verbs Set 1-2 Quiz
bởi
Natabobr1317
Nối từ
2
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?