research, дослідження, astronomy, астрономія, term, термін, humanities, гуманітарні науки, professor, професор, botany, ботаніка, science, наука, geology, геологія, theory, теорія, laboratory, лабораторія, scientist, науковець, approach, підхід, survey, опитування, phenomenon, феномен, analysis, аналіз, invention, винахід, experiment, експеримент, innovation, інновація, observation, спостереження, equipment, обладнання, discovery, відкриття, artificial, штучний, archaeology, археологія, digital, цифровий
0%
96
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Qp204846385454
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Investigation Vocabulary (Science)
bởi
Childone
Tìm đáp án phù hợp
5
Тест «Що вивчає астрономія?»
bởi
Pomellagame
Đố vui
3
20210802 探究自然的科學方法
bởi
Nienwen
Phục hồi trật tự
4
Наукові методи вивчення природи
bởi
Step2018a
Phục hồi trật tự
3
методи дослідження природи
bởi
Gamarel
Nối từ
13
Узагальнення "Вчимося досліджувати природу" 6 клас
bởi
U44356993
Đố vui
10
Діагностична робота з теми "Вчимося у природи і дбаємо про її здоров'я" 6 клас
bởi
Alinaprodan497
Đố vui
4
Узагальнення з теми "Пізнаємо світ науки"
bởi
Mudrij864
Ô chữ
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?