Broad, واسع / عريض, Bush, شجيرة, Capable, قادر, Cheat, يغش, Concentrate, يركز, Conclude, يستنتج, Confident, واثق, Considerable, كبير / معتبر, Convey, ينقل / يوصل (فكرة أو شعور), Definite, مؤكد / محدد, Delight, بهجة / سرور, Destination, وجهة, Dictate, يُملي, Edge, حافة, Path, ممر / مسار, Resort, يلجأ إلى, Shadow, ظل, Succeed, ينجح, Suspect, يشتبه في / يظن, Valley, وادي.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?