Admire, يُعجَب بـ, Aid, يساعد / مساعدة, Attempt, يحاول / محاولة, Authority, سلطة, Capital, عاصمة, Cooperate, يتعاون, Defend, يدافع, Destruction, دمار / تدمير, Disorder, فوضى / اضطراب, Division, تقسيم / قِسم, Enable, يُمكّن, Frustrate, يُحبط, Govern, يحكم / يدير, Plenty, وفرة / الكثير, Relieve, يخفف / يريح, Reputation, سُمعة, Royal, ملكي, Slave, عبد, Struggle, يكافح / صراع, Stupid, غبي.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?