Citizen, مواطن, Council, مجلس, Declare, يُعلن, Enormous, ضخم / هائل, Extraordinary, استثنائي / غير عادي, Fog, ضباب, Funeral, جنازة, Giant, عملاق, Impression, انطباع, Income, دَخْل / إيراد, Mad, غاضب / مجنون (في هذا السياق تأتي بمعنى غاضب), Ought, يجب / ينبغي, Resist, يقاوم, Reveal, يكشف / يُفصح عن, Rid, يتخلص من / يُنقّي, Sword, سيف, Tale, قصة / حكاية, Trap, فخ / يحتجز, Trial, محاكمة, Violent, عنيف.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?