точно, accurately, приличный, decent, великолепный, gorgeous, кошмар, a nightmare, чушь, rubbish, жених, a bridegroom, аварийный, emergency, отражать, to reflect, жертва, sacrifice, подружка невесты, a bridesmaid, нравиться, to fancy, вмешиваться, to interfere, спасение, rescue, холостяцкая вечеринка, a stag, нести, to carry, сумасшедший, mad, ссора, a row, напрасный, vain.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?