Czytać książki, kitab oxumaq, Podróżować, səyahət etmək, Fotografować, şəkil çəkmək, Słuchać muzyki, musiqi dinləmək, Gotować, yemək bişirmək, Rysować, rəsm çəkmək, Pływać, üzmək, Tańczyć, rəqs etmək, Śpiewać, mahnı oxumaq, Grać w piłkę nożną, futbol oynamaq, Jeździć na rowerze, velosiped sürmək, Oglądać filmy, film izləmək, Uczyć się języków, dil öyrənmək, Pisać, yazı yazmaq, Ćwiczyć jogę, yoqa etmək, Grać na instrumencie muzycznym, musiqi alətində ifa etmək, Wędkować, balıq tutmaq
0%
https://wordwall.net/resource/112913897
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nushysafarova
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
lesen - czytać
bởi
Malgorzatabykow
Đố vui
12
Odmiana czasownika: sprechen, lesen, laufen, schlafen,fangen, fressen, fahren
bởi
Agapszczola
Đố vui
10
Kur'an-ı Kerimi okuma adabı (soru cevap şeklinde ders tekrar etkinliği)
bởi
Mektebiirfander
Mở hộp
5
Czytanie - krótkie wyrazy
bởi
Beaszy
Nối từ
5
G SESİ OKUMA ÇARKI
bởi
Benan
Vòng quay ngẫu nhiên
8
Reading -ay words
bởi
Alapointe
Thẻ bài ngẫu nhiên
23
Odmiana lesen, sehen, treffen, fahren
bởi
Deutschisttoll
Hoàn thành câu
13
sehen fahren lesen sprechen essen schlafen
bởi
Yakovenkovaleri
Sắp xếp nhóm
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?