canoeing, веслування на каное, cooking on a fire, приготування їжі на вогні, dancing at a disco, танці на дискотеці, going on a nature walk, прогулянка на природі, going round a museum, відвідування музею, going to an amusement park, відвідування парку розваг, sailing, вітрильний спорт, visiting a farm, відвідування ферми, visiting an aquarium, відвідування океанарію, watching a show, перегляд шоу, do an exercise, виконувати вправу, do a project, працювати над проєктом, do a test, виконувати тест, do homework, виконувати домашні завдання, fail a test, провалити тест, get marks, отримувати оцінки, give a lesson, проводити урок, pass a test, успішно скласти тест, study from a textbook, навчатися за книгою, take notes, робити нотатки
0%
trips
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Gotit
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Упражнения за език.
bởi
Mvradusheva
Vòng quay ngẫu nhiên
8
Unit 5 - Describing your free time activities - Macmillan Repetytorium Ósmoklasisty część 1 (klasa 7)
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
10
Outdoor activities, 5 клас.
bởi
Ylka030693
Nối từ
4
Activities at school
bởi
Nepotomylka
Hangman (Treo cổ)
3
Daily Activities ( 6 клас )
bởi
Mykhailo9977
Nối từ
2
Quiz - Everyday Activities
bởi
Luciana67
Đố vui
5
ЕГЭ_Speaking 4_Leisure activities (1)
bởi
Englishlearn171
Hoàn thành câu
2
Упражнения
bởi
Romemegi
Hoàn thành câu
2
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?