skilful, вмілий, clay, глина, were shaped, були сформовані, earrings, сережки, necklaces, намиста, magestik, величний, settlement, поселення, brave, хоробрий, craftsmen, ремісники, was known for, був відомий завдяки, were made by, були зроблені кимось.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?