爸爸, baba, 妈妈, mama, 儿子, erzi, 女儿, nü'er, 老师, lǎoshī, 学生, xuéshēng, 同学, tóngxué, 朋友, péngyou, 医生, yīshēng, 小姐, xiǎojiě, 先生, xiānsheng, 我们, wǒmen, 认识, rènshi, 爱, ài, 我, wǒ, 你, nǐ, 他, tā, 她, Tā.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?