different, інший, same, той самий, однаковий, strong, сильний, weak, слабкий, speak, говорити, a lot of, багато, flowers, квіти, joke, жарт, place, місце, but, але, neighbour, сусід, cut, порізав, різати, why, чому, outside, надворі, зовні, schoolyard, шкільне подвір’я, easy, легкий.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?