俩, liǎ, 兴趣, xìngqù, 留学生, liúxuéshēng, 头发, tóufa, 眼睛, yǎnjing, 矮个子, ǎigèzi, 高个子, gāogèzi, 中等个子, zhōngděnggèzi, 胖, pàng, 瘦, shòu, 苗条, miáotiao, 长, zhǎng, 短, duǎn, 另一个, lìng yīgè, 最重要, zuì zhòngyào.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?