医生, yīshēng, hùshi, fúwù, sījī, 生病, débìng, shēngbìng, gǎnmào, késou, 得病, gǎnmào, bíyán, shēngbìng, débìng, 着凉, shēngbìng, débìng, zháoliáng, bíyán, 普通的, pǔtōngde, zháoliángde, lādùzi, qǐngzhùyì, 感冒, débìng, gǎnmào, fāshāo, shēngbìng, 咳嗽, tóutòng, bìsè, késou, fāshāo, 张嘴, zhāngzuǐ, bìsè, tuìshāo, zhùyì, 拉肚子, hóulong tòng, lā dùzi, zháoliángde, 听听肺, tīngtīngfèi, hóulong tòng, qǐng zhùyì, zháoliángde, 服用, fúyòng, dǎzhēn, zhāngzuǐ, xiūxi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?