allow, дозволяти; давати дозвіл, go upstairs, підніматися сходами, I'm not even allowed, Мені навіть не дозволено, voracious reader, ненаситний читач / завзятий читач, reproach, дорікати, yeah, whatever, Ага, як скажеш, hopefully, з надією, all along, весь час, з самого початку, by myself, самостійно, сам, at full capacity, на повну потужність, supervision, Нагляд, керування, be right on target for, точно вкластися до, I almost forget, Я ледь не забув, unscheduled trip, незапланованa подорож, run away, втекти, at the height of our busiest time, саме в наш найзавантаженіший період, It's almost unforgivable, Це майже непростимо, unforgivable, непростимий, But how could he just take off like this?, Але як він міг просто так утекти?, It's just not like him, Це зовсім не схоже на нього, Don't be too rash, Не поспішайте з висновками, It's way too early to disown him, Ще надто рано відмовлятися від нього, disown, відректися від, I wasn't going to..., я ж не збирався..., notice, помічати.
0%
Exercise 1
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?