get off on the wrong foot, встати, почати не з тої ноги, I think we got off on the wrong foot, думаю, ми не дуже добре почали, You said some things, Ти дещо наговорив, to flood, затопити, Let's start over again, Давай почнемо спочатку, This seems like, Це схоже на те, що, sort of, типу, hike, похід, Better!, Ще краще!, release, випускати, звільняти, You'll feel right at home, Ти почуватимешся як удома, destructive relationship, токсичні стосунки, You're making a scene!, Ти влаштовуєш сцену!, Move along, рухатися далі, I'm already late, Я вже запізнююся, mate, товариш, напарник, behave, поводитися, вести себе, clean up, прибирати, наводити порядок, mess, безлад, розгардіяш, do the dishes, мити посуд, Not your problem / It's not your concern, Це не твоя проблема, You're not getting it, Ти не розумієш, So what?, Ну і що?, No way, Та ну, Hop in, застрибувати.
0%
Exercise 2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?