носить, wear, слышать, hear, купить, buy, прихожу, come, видеть, see, мочь, уметь, can, взять, take, есть, have, использовать, use, идти, go, чувствовать, feel, говорить, сказать, say, есть, eat, готовить, cook, опаздывать, be late, водить (только машину), drive, расти, grow up, учиться, изучать, learn, осмотреть, get around, ждать, wait, разговаривать, talk, происходить, happen.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?