make breakfast, Я зазвичай готую сніданок о 7 ранку., make coffee, Вона зараз робить каву для нас., make dinner, Ми вчора приготували вечерю разом., make a mistake, Він часто робить помилки на роботі., make a list, Я щойно зробив список справ., make money, Вони заробляють гроші онлайн., make tea, Я зроблю чай пізніше., make a decision, Вона прийняла правильне рішення., make a plan, Ми повинні скласти план., make a call, Ти можеш зробити дзвінок зараз?, make my bed, Він має заправити ліжко перед школою., make a noise, Вони не повинні шуміти тут., make time, Я намагаюся знайти час для відпочинку., make an effort, Вона завжди докладає зусиль., make a cake, Ми будемо пекти торт завтра., make a mess, Він щойно зробив безлад у кімнаті., make friends, Ти коли-небудь заводив нових друзів?, make a mistake, Я не буду робити цю помилку знову., make sure, Вона повинна переконатися, що все готово., make lunch, Ми могли б приготувати обід разом.
0%
Make Collocations
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Uhimenkoekaterina777
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?