apply for a/the job, подавати заяву на роботу / подаватися на роботу, attend an interview, проходити співбесіду / відвідувати співбесіду, consider myself to be, вважати себе, complete a course, закінчити курс, look forward to, з нетерпінням чекати, previous experience, попередній досвід.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?