spin, крутитися, weave, плести, ткати, blink, кліпати, move, рухатися, spread, поширюватися, put away, відкладати геть, deliver, доставляти, in hurry, у поспіху, спішити, ticket, квиток, flyover, надземний перехід, естакада.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?