купувати, buy bought bought, будувати, build built built, приносити, bring brought brought, бути, be was were been, ставати, become became become, дути, blow blew blown, розбивати, ламати, break broke broken, приходити, come came come, ловити, сatch caught caught, починати, begin began begun, коштувати, cost cost cost, різати, рубати, cut cut cut
0%
Irregular verbs - 1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natalakutas
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Irregular verbs 1
bởi
Lolobaba
Đập chuột chũi
11
Irregular verbs 1
bởi
Ccaarrmmee
Nối từ
48
Irregular verbs_1.2
bởi
Mariasusloparova
Tìm đáp án phù hợp
10
Irregular verbs_1.3
bởi
Mariasusloparova
Hoàn thành câu
9
Irregular verbs 1 (Beginner)
bởi
Annaavetiuk
Nối từ
64
Irregular verbs 1
bởi
Natalakutas
Nối từ
82
irregular verbs (part 1)
bởi
Alexandrash
Hangman (Treo cổ)
31
Irregular verbs (різні форми)
bởi
Yuliiayuriivna
Đảo chữ
12
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?