do did done, робити, dream dreamt dreamt, мріяти, drink drank drunk, пити, eat ate eaten, їсти, fall fell fallen, падати, feel felt felt, відчувати, find found found, знаходити, fly flew flown, літати, forget forgot forgotten, забувати, get got got gotten, отримувати, give gave given, давати, go went gone, йти, їхати
0%
Irregular verbs - 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Natalakutas
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Hangman (Treo cổ)
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
irregular verbs все
bởi
Marinaagafonova
Tìm đáp án phù hợp
3
irregular verbs 2.1
bởi
Englishteacherru
Nối từ
16
irregular verbs 2
bởi
Ladaermolchik
Sắp xếp nhóm
95
Irregular Verbs №15
bởi
Engtat
Đảo chữ
395
Irregular Verbs 3 форма
bởi
Renemagrette
Mê cung truy đuổi
4
Irregular Verbs 2
bởi
Dariyafan1
Tìm đáp án phù hợp
14
Irregular verbs (різні форми)
bởi
Yuliiayuriivna
Đảo chữ
12
Irregular Verbs (різні форми)
bởi
Yuliiayuriivna
Hoàn thành câu
10
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?