subject — предмет, term — семестр, make progress — робити успіхи, grade — оцінка, qualification — кваліфікація / диплом / сертифікат, take an exam — складати іспит, miss a lesson — пропускати урок, hand in homework — здавати домашнє завдання, learn by heart — вчити напам’ять, work in pairs — працювати в парах, work in groups — працювати в групах, study hard — старанно вчитися

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?