go for ... walk (выйти на прогулку), a, the, ride ... bike(кататься на велосипеде), a, the, That's ... good idea! (Отличная идея!), a, the, take ... shower (принимать душ), a, the, ... pair of jeans, a, an, have ... party, a, the, ... lot of (много), a, the, play ... football, a, -, at ... home (быть дома), the, -, at ... work (на работе), the, -, at ... school, the, -, go to ... school, the, -, go to ... bed, a, -, watch ... TV, the, -, listen to ... music, the, -, do ... homework, the, -
0%
Article
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Juliagruzdeva86
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Chương trình đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Make, play, ride - English Class A1
bởi
Edulingua
Sắp xếp nhóm
6
Activities - Verbs
bởi
Lenagell
Nối từ
5
Holiday activities - phrases with go
bởi
Followmeangol
Nối từ
4
A day in the life - 5
bởi
Zoyabykova
Hoàn thành câu
12
verbs (ползать, летать, ходить...)
bởi
Olgabalitskaya
Nối từ
4
Outdoor activities, 5 клас.
bởi
Ylka030693
Nối từ
4
My day - activities
bởi
Iskrapetkova
Nối từ
4
Phrases with go, have, play and watch. Focus 1
bởi
Frehankate
Sắp xếp nhóm
8
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?