He ____ playing video games., is, are, am, She is _____ dinner., cooks, cooking, They are ____ the car., watching, washing, I ____ reading a book now., is, are, am, We are ____ to school., walking, walk, The baby ____ sleeping., am, are, is, You are ____ music., listening to, listen to, My friends ____ studying for the test., am, is, are, He is ____ a sandwich., make, making, The dog ____ barking loudly., is, are, am, I am ____ TV right now., watch, watching, They ____ playing soccer in the park., is, am, are, She ____ writing an email., are, am, is, We are ____ dinner now., eating, eat, The children ____ laughing., is, are, am, It is ____ outside., rain, raining, You ____ learning English., am, is, are, My mother is ____ the floor., cleaning, clean, The birds ____ flying in the sky., are, is, am, He is ____ his homework., do, doing

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?