щоранку, every morning, їхати на машині, go by car, йти пішки, go on foot, пізно, late, 8, eight, вдень, in the afternoon, приходити додому, come home, 1, one, ввечері, in the evening, обідати, have lunch, відпочивати, rest, рано, early, 2, two, 9, nine, щодня, every day, телефонувати, phone, йти до школи, go to school, їхати на автобусі, go by bus, йти з дому, leave home, 7, seven.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?