classroom, клас, класна кімната, because, тому що, for, для, за, at weekend, на вихідних, buy, купувати, cage, клітка, carry, нести, переносити, how many, скільки, chicken, курка, курятина, sometimes, іноді, glass, скло, склянка, training, тренування, things, речі, sleep, спати, сон.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?