слушать, počúvať, услышать, počuť, оценка, známka, пересдать, opraviť, точно, вдумчиво, presne, территория, areál, miestnosť na prednášky alebo schôdzky, aula, вручение дипломов, promócie, строгий, prísny, проходить, konať sa, жаловаться, sťažovať sa, конспект, poznámky, мысль, názor, варианты, možnosti, стеснительный, hanblivý, мешать, prekážať, помещение, miestnosť, пополнить счёт, dobiť kredit, в следующий раз, nabudúce, зачёт, zápočet
0%
.
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Smolaartem09
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
PAMĚTNÉ DĚLENÍ (a násobení)
bởi
Martina849
Đố vui
9
Powtórka przed egzaminem - MIEJSCA AKCJI LEKTUR
bởi
Halinakolinska3
Nối từ
8
UNIT 10 SPORT zdania REPETYTORIUM ÓSMOKLASISTY Pearson
bởi
Rozkoszjoanna
Tìm đáp án phù hợp
26
PEARSON REP. ÓSMOKLASISTY cz. 1 - UNIT 4 EDUKACJA_PRZYBORY I SPRZĘTY
bởi
Szus678
Đố vui
4
PEARSON REP. ÓSMOKLASISTY cz. 1 - UNIT 4 EDUKACJA_OCENY I EGZAMINY
bởi
Szus678
Thắng hay thua đố vui
4
Module 4. Duties & activities - General | Express Publishing: Egzamin ósmoklasisty. Repetytorium
bởi
Motywujacyanglista
Nối từ
3
POČÍTÁNÍ DO 5
bởi
Lensma
Đập chuột chũi
9
Упр.2 Стр. 23 аудирование
bởi
Englishbox48
Thẻ bài ngẫu nhiên
9
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?