проспать, oversleep, разочаровывать, disappoint with/in, вписываться, fit in, обманывать, списывать, cheat, пропускать уроки, miss lessons, задирать, травить, издеваться, bully, справляться с, cope with, уверенность, confidence

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?