miànbāo 面包, bread, zhīshì 芝士, cheese, sānmíngzhì 三明治, sandwich, bāozi 包子, bun, ròubāo 肉包, meat bun, càibāo 菜包, vegetable bun, nǎli 哪里, where, zàijiā 在家, at home, kāfēiguǎn 咖啡馆, coffee shop, fànguǎn 饭馆, restaurant, hē chá 喝茶, drink tea, wǒ méi hē chá 我没喝茶。, I didn't drink tea., yǒu méiyǒu 有没有, have not have / did you or didn't you, xīngqīrì / xīngqītiān 星期日 / 星期天, Sunday, xīngqījǐ 星期几, what day, mòlìhuā chá 茉莉花茶, jasmine tea, duōshao qián 多少钱?, How much money?, liùshí kuài 六十块。, sixty (kuai / yuan), xiàwǔ 下午, afternoon, xiǎng 想, want to, jiā加, add, wǒ xiǎng qù 我想去, I want to go, hē kāfēi 喝咖啡, drink coffee, chī dàngāo 吃蛋糕, eat cake, niúnǎi 牛奶, milk, shāng diàn商店, shop, wǒ de kāfēi 我的咖啡, my coffee, jǐ bēi kāfēi 几杯咖啡, how many cups of coffee, mǐfàn 米饭, cooked rice.
0%
5.14
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Angelazhu66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?