cheat in a test, шалгалтанд хуулах, fail a test, шалгалтанд унах, get a bad mark, муу дүн авах, get a good mark, сайн дүн авах, get the result of the test, шалгалтын хариу авах, have a test, шалгалт өгөх, pass a test, шалгалт давах, revise for a test, тестийг дахин хянах, study for a test, шалгалтад бэлдэх, take a test, шалгалт өгөх.

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?