leave, odjeżdżać / opuszczać, arrive, przybywać / docierać, get off, wysiadać z, take a plane, lecieć samolotem, get on, wsiadać.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?