We set ....... early in the morning. — Ми вирушили рано вранці., off, up, aside, back, I set ........ some money every month. — Я відкладаю трохи грошей щомісяця., off, up, aside, back, They set.........a new company. — Вони заснували нову компанію., off, up, aside, back, The bad weather set us .......... two days. — Погана погода затримала нас на два дні., off, up, aside, back, She's set ...... the plan of her long journey. Вона виклала план своєї довгої подорожі., off, up, aside, out, She set ...........the main ideas in her notebook.— Вона записала основні ідеї у зошит., down, up, aside, out

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?