big, duży, small, mały, busy, zajęty, lazy, leniwy, thin, szczupły, fat, gruby, angry, zły, good, dobry, ugly, brzydki, cute, słodki, tall, wysoki, short, niski/krótki, long, długi, fast, szybki, slow, wolny, happy, szcześliwy, sad, smuty, heavy, ciężki, light, lekki, old, stary, young, młody, dirty, brudny, clean, czysty, quiet, cichy, noisy, głośny.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?