go sailing, хождение на яхте, go hiking, отправляться в поход, go jet skiing, кататься на водных лыжах, go sunbathing, загорать, go scuba diving, заниматься подводным плаванием, go fishing, рыбачить, exciting, захватывающий, boring, скучный, beach holiday, пляжный отдых, cruise, круиз, safari, сафари, sightseeing tour, тур по достопримечательностям, activity, активность, holiday, каникулы, by plane, , by coach=bus, , by motorbike, , by train, , by car, , by ship, , by bike, , on foot, .

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?