a bad sign, плохой знак, beg, умолять, trembling, дрожать, hide, прятаться, pretend, притворяться, gently, нежно, crowd, толпа, heavy silence, тяжёлая тишина, respect, уважение, cloak, плащ, kneel down, встать на колени, bend forward, наклониться вперёд, remain standing, остаться стоять, surrender, сдаться, be going to, собираться что-то сделать.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?