здоровый, healthy, привычка, habit, чистить зубы, brush your teeth, делать упражнения/ зарядку, do exercise, есть фрукты и овощи, eat fruit and vegetables, ложиться спать рано, go to bed early, нездоровый, unhealthy, подросток, a teenager.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?