Twist someone’s arm, сильно вмовляти когось, тиснути на когось, Pull the strings, таємно впливати, керувати за лаштунками, Win someone over, схилити когось на свій бік, завоювати прихильність, Get inside someone’s head, зрозуміти спосіб мислення людини / психологічно вплинути, Play hardball, діяти жорстко, безкомпромісно, Call the shots, приймати рішення, керувати ситуацією, Have the upper hand, мати перевагу, контролювати ситуацію, Read the room, відчувати атмосферу та реакцію людей, Push someone’s buttons, навмисно дратувати / викликати реакцію, Sweeten the deal, зробити пропозицію привабливішою, Meet someone halfway, піти на компроміс, Drive a hard bargain, жорстко торгуватися, Plant the seed, закласти ідею, натякнути для майбутнього рішення, Face value, сприймати буквально, без сумнівів, Bend over backwards, дуже старатися догодити комусь.
0%
Influence
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sonnata667
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?