Twist someone’s arm, сильно вмовляти когось, тиснути на когось, Pull the strings, таємно впливати, керувати за лаштунками, Win someone over, схилити когось на свій бік, завоювати прихильність, Get inside someone’s head, зрозуміти спосіб мислення людини / психологічно вплинути, Play hardball, діяти жорстко, безкомпромісно, Call the shots, приймати рішення, керувати ситуацією, Have the upper hand, мати перевагу, контролювати ситуацію, Read the room, відчувати атмосферу та реакцію людей, Push someone’s buttons, навмисно дратувати / викликати реакцію, Sweeten the deal, зробити пропозицію привабливішою, Meet someone halfway, піти на компроміс, Drive a hard bargain, жорстко торгуватися, Plant the seed, закласти ідею, натякнути для майбутнього рішення, Face value, сприймати буквально, без сумнівів, Bend over backwards, дуже старатися догодити комусь

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?