teenagers - підлітки, brush your teeth - чистити зуби, do exercise - робити вправи, drink a lot of water - пити багато води, eat fruit and vegetables - їсти фрукти та овочі, go to bed early - лягати спати рано, tips - поради, healthy/ unhealthy - корисно. некорисно (здоровий. нездоровий), meal - прийом їжі, be active - бути активним, two times a day - два рази на день, find - знайти

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?