continue, გაგრძელება, cure, განკურნება, disagree, არდათანხმება, environment, გარემო, extinct, გადაწყვეტა, everyday, ყოველდღიური, harmony, ჰარმონია, housework, საშინაო ან საოჯახო საქმეები, oxygen, ჟანგბადი, ozone layer, ოზონის შრე, pollute, დაბინძურება (v), pollution, დაბინძურება (n), rainforest, ტროპიკული ტყე, replace, ჩანაცვლება, responsible, პასუხისმგებელი, run out, გამოლევა, take over, საკუთრ თავზე აღება, technology, ტექნოლოგია, temperature, ტემპერატურა, bottle top, ბოთლის თვსახური, choke, დახრჩობა, kontanier, კონტეინერი, deadly, მომაკვდინებელი, decision, გადაწყვეტილება, dolphin, დელპინი, fatal, ფატალური, feed, კვება, jellyfish, მედუზა, liter, ნაგავი, pick up, აკრეფა
0%
data me-7
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nato17
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ô chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
UNIT-9 SAVING THE PLANET
bởi
81ibo81
Nối từ
32
Earth Day Quiz (7 yo)
bởi
Mariatronina
Đố vui
5
environment & eco friendly life 7 revision
bởi
Agatajodko
Sắp xếp nhóm
4
Form 6 Pollution
bởi
Oksanasazanovic
Vòng quay ngẫu nhiên
3
ENVİRONMENT 7 9
bởi
Msjasminelt01
Đảo chữ
2
Y10 - Les gestes écolo ou polluants
bởi
Alexanderjyep
Đúng hay sai
3
Pollution Vocabulary
bởi
Jaya2
Nối từ
4
Environmental issues ЕГЭ
bởi
Haaaailie
Thẻ thông tin
11
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?