косметолог, cosmetologist, моряк, sailor, мясник, butcher, портной, tailor, швея, seamstress, предприниматель, entrepreneur / businessman, продавец, seller / shop-assistant, сантехник, plumber, следователь, investigator, судья, judge, актёр, actor, архитектор, architect, зубной врач, dentist, космонавт, cosmonaut, официант, waiter, парикмахер, hairdresser, пилот, pilot, повар, cook, пожарник, firefighter, полицейский, police officer, почтальон, postman, строитель, builder, танцор, dancer, учитель, teacher, художник, artist

Phong cách trực quan

Cài đặt hoạt động

Bảng xếp hạng

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?