ir, to go, irse, to leave / to go away, quedar, to arrange / to remain / to fit, quedarse, to stay, llevar, to carry / to take, llevarse, to take away / to get along, volver, to return, volverse, to become.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?