one, один (1), two, два (2), three, три (3), four, четыре (4), five, пять (5), six, шесть (6), seven, семь (7), eight, восемь (8), nine, девять (9), ten, десять (10), eleven, одиннадцать (11), twelve, двенадцать (12), thirteen, тринадцать (13), fourteen, четырнадцать (14).

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?