комфортний / зручний, comfortable, описувати, describe, яскравий / світлий, bright, багатолюдний / переповнений, crowded, дивний, strange, сильний, strong, дорогий, expensive, затишний, cosy, простір / місце, space, просторий, spacious, доступний (за ціною), affordable, дешевий, cheap, атмосферний, atmospheric, стильний, stylish.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?